Knihtinen Teemu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kataja 37 15:49 3.5 3.1 1 38.8% 35.4% 57.1% 0 0
Korisliiga Korisliiga 37 15:49 3.5 3.1 1 38.8% 35.4% 57.1% 0 0
Kataja 4 14:18 2.2 2 0.2 33.3% 42.9% 0% 0 0
Kataja 44 9:55 1.9 1.7 0.6 36.1% 32.8% 83.3% 0 0
Kataja 7 9:55 1.6 1.1 0.6 50.0% 60.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions