Knight Marcos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Ahli Tripoli 3 33:23 14.3 4.3 5.7 44.2% 30.8% 50.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 33:23 14.3 4.3 5.7 44.2% 30.8% 50.0% 0 0
Shanxi Zhongyu 42 20:52 14.4 3.9 4.5 48.7% 38.4% 79.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions