Knight Brandon

Knight Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 4 24:21 17 1.5 7.2 61.5% 52.2% 80.0% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 24:21 17 1.5 7.2 61.5% 52.2% 80.0% 1 0
Mets de Guaynabo 20 31:46 17.9 3.6 6.2 46.8% 37.6% 78.0% 3 0
Capitanes de Arecibo 21 32:26 18.8 4.3 5.5 40.7% 33.3% 82.6% 2 0
AEK Athens 10 21:10 9.9 2 3.2 40.0% 29.7% 80.0% 0 0
AEK Athens 6 19:33 8 1.7 3.2 35.9% 18.8% 81.0% 0 0
Phoenix Suns 48 20:25 10.6 2.2 2.5 32.2% 32.2% 85.8% 0 0
Phoenix Suns 37 35:50 18.8 3.5 5.1 33.5% 33.5% 87.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions