Knezevic Nemanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jedinstvo 1 24:09 8 5 3 27.3% 14.3% 100.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 24:09 8 5 3 27.3% 14.3% 100.0% 0 0
Jedinstvo 19 30:52 19.1 5.5 1.5 50.4% 37.4% 64.6% 1 0
Jedinstvo 1 33:27 14 5 1 55.6% 33.3% 50.0% 0 0
Jedinstvo 24 28:12 17.8 6 1.5 57.0% 41.4% 73.5% 4 0
Spars Ilidza 10 34:26 16.1 5.7 0.6 53.0% 38.6% 71.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions