Knezevic Nemanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hottur 23 26:08 12.3 10.2 1.8 47.4% 38.7% 74.6% 11 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 28:43 14 13 3 83.3% 0% 57.1% 1 0
Premier league Premier league 22 26:01 12.3 10 1.8 46.3% 38.7% 75.7% 10 0
Hottur 25 26:15 10.3 11.6 2.7 39.5% 24.3% 78.4% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions