Knezevic Drasko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mrkonjic Grad MKK Kumanovo 17 25:18 8.4 1.6 3.4 43.0% 36.1% 70.8% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 12 28:30 9.5 1.8 3.8 40.0% 31.9% 77.3% 0 0
Superleague Superleague 5 17:36 5.6 1.2 2.4 58.8% 57.1% 0.0% 0 0
MBK Handlova Mrkonjic Grad 34 25:51 8.1 1.7 3.2 35.9% 31.7% 78.6% 0 0
Levice 3 24:27 10.7 2 2.7 38.5% 45.0% 75.0% 0 0
Levice 30 18:28 6.9 1.5 2.4 38.4% 36.5% 57.1% 0 0
Levice 11 22:57 8 2 3 34.1% 37.1% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions