Kmetic Primoz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sencur 11 12:25 3.9 0.9 0.1 34.0% 19.2% 50.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 11 12:25 3.9 0.9 0.1 34.0% 19.2% 50.0% 0 0
Sencur 19 19:15 7.7 1.3 0.8 42.2% 30.3% 72.7% 0 0
Sencur 8 17:01 7.4 1.1 1.2 38.3% 28.6% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions