Klimas Laurynas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alytaus Alytus 16 10:44 3.7 1.4 1 30.0% 17.6% 61.9% 0 0
NKL NKL 16 10:44 3.7 1.4 1 30.0% 17.6% 61.9% 0 0
Alytaus Alytus 5 24:49 8.6 2.8 1.6 33.3% 11.1% 92.9% 0 0
Vytis VDU 23 11:21 2.4 1.3 1.3 40.5% 41.2% 57.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions