Klarica Krsevan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar 44 24:45 10.1 3.5 1.3 47.4% 41.4% 86.7% 1 0
Premijer liga Premijer liga 40 24:58 10.1 3.5 1.4 46.8% 40.1% 85.9% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 4 22:34 10 3.5 0.5 54.2% 55.6% 100.0% 0 0
Zadar 26 16:15 4.2 1.8 0.9 39.8% 35.6% 75.0% 0 0
Zadar 42 25:22 10.3 3.8 1.3 41.9% 37.3% 81.5% 2 0
Zadar 30 16:28 6.4 1.6 0.6 42.5% 39.6% 78.6% 0 0
Zadar 38 15:13 7.9 2.5 1.3 47.9% 40.7% 78.9% 2 0
Zadar 16 6:31 1.9 0.9 0.4 31.6% 16.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions