Kingsby Dani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gurjaani Delta 5 27:43 12.8 3.4 4.4 43.5% 26.3% 83.3% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 5 27:43 12.8 3.4 4.4 43.5% 26.3% 83.3% 0 0
Gurjaani Delta 26 28:42 13.5 3 3.2 40.7% 31.2% 62.5% 0 0
Kyiv Basket 11 28:11 16.7 2 3.5 42.2% 30.0% 89.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions