King Vincent Earl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bursaspor 24 16:35 6.2 2.3 0.7 46.0% 39.0% 59.3% 0 0
Super Ligi Super Ligi 24 16:35 6.2 2.3 0.7 46.0% 39.0% 59.3% 0 0
Hamburg 35 24:32 12.3 3.5 1.1 50.2% 35.8% 81.7% 0 0
Hamburg 18 24:52 11.9 3.7 1.4 41.7% 30.3% 69.4% 0 0
Bristol Flyers 2 32:27 14 4.5 3 39.3% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions