King Tavon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSU Sibiu 30 16:17 10.1 1.2 2.2 41.1% 34.9% 64.4% 0 0
Divizia A Divizia A 30 16:17 10.1 1.2 2.2 41.1% 34.9% 64.4% 0 0
CSU Sibiu 4 19:25 14.2 2.5 4 51.4% 42.1% 84.6% 0 0
Ironi Kiryat Ata KTP Kotka Basket 32 29:15 16.4 2.6 3.3 42.3% 38.3% 81.5% 1 0
Salon Vilpas 34 26:34 16.3 3 2.4 44.9% 39.3% 79.3% 0 0
Iskra Svit 3 38:17 23.7 1.7 6.3 60.0% 50.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions