King George

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yankey Ark Trier 24 16:46 8.6 3.7 1 47.5% 41.7% 82.9% 0 0
P. League+ P. League+ 6 23:04 15.2 5.7 1.2 45.1% 47.6% 81.0% 0 0
BBL BBL 18 14:40 6.4 3.1 0.9 49.4% 38.5% 85.7% 0 0
Al Ittihad Alexandria (Egy) 9 21:25 10.3 3.7 1.8 40.0% 25.7% 92.3% 0 0
Nes Ziona 24 24:10 10.9 4.5 0.9 47.4% 38.7% 80.0% 0 0
Los Angeles Clippers 3 9:20 4 1 0.7 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions