Kincel Samuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovakia 4 7:38 0.5 1.5 0.2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 7:38 0.5 1.5 0.2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Spisski Rytieri 38 16:39 4.7 3.5 0.5 52.2% 26.3% 68.9% 2 0
Slovakia 1 2:45 2 2 0 100.0% 0% 0% 0 0
BC Prievidza 27 11:40 3.1 2.4 0.6 52.2% 57.1% 53.8% 0 0
BC Prievidza 6 3:31 0.3 0.5 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
BC Prievidza 38 15:13 3.1 2.7 0.4 55.9% 19.0% 52.6% 0 0
BC Prievidza 1 11:26 5 0 0 66.7% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions