Kim Young-Hyun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anyang JungKwanJang 53 14:22 2.9 1.7 0.7 35.4% 36.3% 62.5% 0 0
KBL KBL 53 14:22 2.9 1.7 0.7 35.4% 36.3% 62.5% 0 0
Anyang JungKwanJang Wonju DB 44 14:15 2.3 1.5 0.6 29.4% 31.0% 58.3% 0 0
Wonju DB 48 14:33 3.5 1.4 0.6 40.0% 39.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions