Kim Min-Wook

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukui 16 6:20 1.7 1.2 0.5 33.3% 13.3% 75.0% 0 0
B2.League B2.League 16 6:20 1.7 1.2 0.5 33.3% 13.3% 75.0% 0 0
Goyang Sono 13 15:21 4.6 1.7 0.8 38.5% 35.7% 83.3% 0 0
Goyang Sono 45 23:28 8.1 3.7 1 45.1% 35.9% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions