Kim Jun-Yl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KoGas 49 20:41 6.8 4.3 1.4 46.4% 0.0% 77.1% 1 0
KBL KBL 49 20:41 6.8 4.3 1.4 46.4% 0.0% 77.1% 1 0
Mobis Phoebus KoGas 39 18:55 5.9 4.5 2.2 46.4% 14.3% 77.1% 1 0
Mobis Phoebus 37 11:11 4.1 2.4 1.1 49.1% 50.0% 73.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions