Kim Jin-Yu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goyang Sono 49 10:51 2.1 1.9 0.6 38.6% 27.9% 60.0% 0 0
KBL KBL 49 10:51 2.1 1.9 0.6 38.6% 27.9% 60.0% 0 0
Goyang Sono 36 12:16 3.1 2.8 0.8 52.1% 22.5% 85.7% 0 0
Goyang Sono 32 13:49 2.4 4.2 0.9 42.7% 18.2% 77.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions