Kim Ji-Hoo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Seoul Knights 5 3:03 0.8 0.2 0 33.3% 33.3% 33.3% 0 0
KBL KBL 5 3:03 0.8 0.2 0 33.3% 33.3% 33.3% 0 0
Goyang Sono 25 12:21 4.4 1.4 0.3 33.0% 32.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions