Kim Hun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KCC Egis 35 6:16 0.9 0.7 0.1 31.4% 28.0% 57.1% 0 0
KBL KBL 35 6:16 0.9 0.7 0.1 31.4% 28.0% 57.1% 0 0
Wonju DB 17 8:13 1.9 1.2 0.2 42.9% 38.9% 100.0% 0 0
Wonju DB 11 4:39 0.5 1.5 0 18.2% 12.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions