Kim Dong-Ryang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KoGas 17 5:05 0.9 1 0.6 25.0% 0.0% 77.8% 0 0
KBL KBL 17 5:05 0.9 1 0.6 25.0% 0.0% 77.8% 0 0
KoGas 30 7:05 1.8 1 0.5 56.1% 50.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions