Kilpe Madara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liepajas Papirs/LSSS W 7 18:15 3.9 5.4 0.4 32.3% 0.0% 58.3% 0 0
SLB Women SLB Women 7 18:15 3.9 5.4 0.4 32.3% 0.0% 58.3% 0 0
TTT Riga W TTT Riga Juniores W 24 13:41 2.9 4.4 0.4 41.7% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions