Killeya-Jones Sacha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shandong 25 13:18 7.3 4.1 0.8 52.9% 46.7% 70.5% 2 0
CBA CBA 24 12:30 6.9 3.7 0.8 54.0% 46.7% 66.7% 1 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 1 32:31 17 14 3 41.7% 0% 87.5% 1 0
Brave Thunders 53 26:57 14.8 7.1 1.5 55.4% 18.6% 64.1% 13 0
Bilbao 31 21:21 12.3 4.3 1.3 76.2% 316.7% 62.3% 0 0
Los Angeles Lakers Bilbao Great Britain 18 22:46 13.8 5.8 1.1 53.0% 38.9% 60.3% 2 0
Oklahoma City Thunder 1 2:36 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions