Kigab Abu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spisski Rytieri Heidelberg 29 23:51 14.9 5.5 1.6 56.7% 20.4% 59.4% 4 0
Extraliga Extraliga 17 28:50 19.9 7.4 2.1 61.2% 30.0% 64.6% 4 0
BBL BBL 12 16:48 7.8 2.8 0.9 42.9% 5.3% 51.6% 0 0
Spisski Rytieri 5 31:22 23 6.8 2.2 58.8% 10.0% 52.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions