Kibedi Annie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 36 25:59 10.2 6.6 2.1 54.4% 0.0% 61.5% 4 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 29:55 9.1 6.8 1.9 43.1% 0% 61.9% 0 0
Top Division Women Top Division Women 27 24:40 10.5 6.5 2.1 58.6% 0.0% 61.4% 4 0
Mechelen W 32 25:47 10.8 7.8 1.5 49.2% 50.0% 74.4% 7 0
Mechelen W 28 15:30 6.1 5.1 0.7 51.2% 0% 67.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions