Kiavi Elyah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Havre W 11 35:37 15.3 4.1 4.4 46.0% 30.0% 77.1% 1 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 11 35:37 15.3 4.1 4.4 46.0% 30.0% 77.1% 1 0
Charnay Bourgogne Sud W Nice W 19 14:14 3.1 1.5 1.5 24.7% 20.0% 66.7% 0 0
Charnay Bourgogne Sud W 1 5:41 0 1 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions