Khoueiry Marc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sagesse Beirut 6 14:55 2.5 2 1.3 15.8% 9.1% 61.5% 0 0
WASL WASL 6 14:55 2.5 2 1.3 15.8% 9.1% 61.5% 0 0
Sagesse Beirut 9 28:49 10 3 2.2 42.1% 33.3% 66.7% 0 0
Lebanon 1 7:12 2 1 0 50.0% 0% 0% 0 0
Sagesse Beirut 16 20:15 6.1 2.8 1.1 41.9% 31.7% 50.0% 0 0
Lebanon 2 12:49 8 2 0.5 70.0% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions