Key Braxton

Key Braxton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valencia 2 20:52 8 5.5 1.5 57.1% 50.0% 70.0% 0 0
Cúp Tây Ban Nha Cúp Tây Ban Nha 2 20:52 8 5.5 1.5 57.1% 50.0% 70.0% 0 0
Memphis Grizzlies Valencia 32 17:25 7.1 6.7 1.3 47.1% 32.6% 33.6% 0 0
Valencia 33 17:11 6.5 3.5 1.1 47.6% 25.0% 54.1% 0 0
Golden State Warriors Los Angeles Clippers 9 4:57 1.6 1.6 0.1 33.3% 33.3% 41.7% 0 0
Denver Nuggets 24 4:33 1.8 1.3 0.6 28.6% 28.6% 76.5% 1 0
Dallas Mavericks 2 19:53 8.5 6 1.5 100.0% 100.0% 100.0% 0 0
Detroit Pistons 6 9:51 3 2 0.3 40.0% 40.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions