Kesteloot Vincent

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antwerp Giants 11 26:13 12.4 3.4 0.8 55.2% 29.2% 62.2% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 11 26:13 12.4 3.4 0.8 55.2% 29.2% 62.2% 0 0
Antwerp Giants 33 22:30 10.9 3.8 1.1 55.3% 27.9% 70.1% 0 0
Antwerp Giants 12 24:57 11.8 4.2 0.4 58.0% 45.5% 70.7% 0 0
Juventus 26 25:05 9.3 4.2 0.9 56.9% 28.2% 66.7% 0 0
Heidelberg 15 23:33 12.5 3 1.3 59.4% 30.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions