Kessen Marcel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heidelberg 35 20:54 9.3 4.3 0.8 47.0% 23.9% 72.1% 1 0
BBL BBL 33 21:19 9.6 4.2 0.9 47.2% 22.2% 77.2% 1 0
German Cup German Cup 2 14:08 5.5 5 0 40.0% 42.9% 0.0% 0 0
Heidelberg 8 19:29 10.4 3.9 1.2 45.2% 50.0% 87.5% 0 0
Heidelberg 40 16:49 6.2 3.3 0.7 48.3% 29.5% 69.4% 2 0
Heidelberg 32 12:47 5.3 2.6 0.3 45.9% 27.7% 89.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions