Keppeler Daniel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bamberg 43 14:21 5.3 2.5 0.7 54.1% 25.8% 70.3% 0 0
BBL BBL 38 14:27 5 2.7 0.7 51.8% 24.0% 70.7% 0 0
German Cup German Cup 5 13:31 7.2 1.6 0.4 68.2% 33.3% 66.7% 0 0
Crailsheim Merlins 2 20:02 9.5 1.5 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Tubingen 24 14:01 6.1 2.7 1.2 59.2% 43.5% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions