Kenyon Matthew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adelaide 39 10:29 2.1 1.6 0.5 42.9% 30.0% 63.2% 0 0
NBL NBL 39 10:29 2.1 1.6 0.5 42.9% 30.0% 63.2% 0 0
South East Melbourne 25 9:58 1.7 2.3 0.4 35.4% 33.3% 40.0% 0 0
South East Melbourne 25 23:49 5.9 5.1 0.7 42.4% 29.3% 64.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions