Kensmil Gavin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen 36 27:25 15.3 7.9 2.1 50.1% 26.8% 68.1% 10 0
Pro B Pro B 36 27:25 15.3 7.9 2.1 50.1% 26.8% 68.1% 10 0
Chartres 19 31:42 14.4 7.5 2.8 36.8% 15.4% 48.6% 4 0
Pau-Orthez 35 24:11 9.4 7.1 1.7 51.9% 0.0% 58.7% 4 0
Pau-Orthez 5 25:55 11.4 7.4 1.6 60.0% 0% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions