Kenny Alliyah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liege W 22 29:01 14.9 12.7 0.8 45.5% 0.0% 56.5% 15 0
Top Division Women Top Division Women 22 29:01 14.9 12.7 0.8 45.5% 0.0% 56.5% 15 0
Liege W 22 29:49 11.6 14.2 0.7 49.5% 0.0% 62.4% 14 0
Liege W 21 13:38 4.4 5.3 0.3 53.0% 0% 63.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions