Kennedy D. J.

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galil Elyon 19 23:41 8.9 0 1.3 47.8% 30.8% 78.6% 0 0
Super League Super League 19 23:41 8.9 0 1.3 47.8% 30.8% 78.6% 0 0
Meralco Bolts 6 32:40 18 8.2 3.3 37.8% 22.2% 66.7% 1 0
Galil Elyon 3 18:45 15.3 4.3 1.3 57.1% 25.0% 100.0% 0 0
Galil Elyon 6 19:43 12.2 4.8 1.5 50.0% 37.5% 76.0% 0 0
Prometey 28 19:34 6.8 4.5 1.9 46.9% 28.6% 68.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions