Kennard Luke

Kennard Luke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Lakers Atlanta Hawks 88 22:48 8.8 2.5 2.3 52.8% 48.3% 89.1% 1 1
NBA NBA 88 22:48 8.8 2.5 2.3 52.8% 48.3% 89.1% 1 1
Memphis Grizzlies 73 22:06 8.4 2.8 3.1 42.3% 42.3% 89.5% 0 0
Memphis Grizzlies 40 24:56 10.9 2.7 3.3 43.9% 43.9% 88.4% 0 0
Memphis Grizzlies Los Angeles Clippers 64 21:38 8.9 2.7 1.5 50.0% 50.0% 97.4% 0 0
Los Angeles Clippers 5 24:34 13.2 3.8 2.2 46.4% 46.4% 84.6% 0 0
Los Angeles Clippers 6 16:21 6.8 1 0.2 55.0% 55.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions