Kelly Rashard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartans Capitanes de Arecibo 3 22:44 3.7 5 0.7 21.7% 0.0% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 1 31:12 0 6 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
BSN BSN 2 18:30 5.5 4.5 0.5 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Aomori 44 31:33 14.4 7.8 4.6 41.7% 28.2% 67.7% 11 3
Aomori 51 31:08 14.6 6.8 2.9 42.6% 28.2% 69.1% 7 0
Ada Blois 16 26:22 9.2 4.6 2.8 28.0% 26.1% 90.5% 0 0
Prometey Ada Blois 11 22:25 7.5 5.5 1.2 38.1% 19.2% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions