Keller Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budapesti Honved Se 35 24:37 6.8 4.6 1.2 49.7% 41.1% 70.6% 1 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 26:21 9 3.7 2 60.0% 61.5% 100.0% 0 0
NBA NBA 32 24:28 6.6 4.7 1.1 48.7% 37.8% 70.0% 1 0
Zalakeramia 38 23:10 5.9 3.6 1.3 50.0% 32.4% 86.0% 0 0
Zalakeramia 37 20:53 5.5 3.3 1.5 42.6% 28.9% 80.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions