Kell Trey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toyama 47 28:42 22.9 6.4 4.3 45.6% 34.6% 86.9% 6 0
B League B League 47 28:42 22.9 6.4 4.3 45.6% 34.6% 86.9% 6 0
Illawarra Hawks 32 29:06 17.6 5 4.3 42.0% 33.1% 88.0% 2 0
Adelaide Bahcesehir Kol. 28 27:52 15.4 4.5 3.5 41.9% 29.5% 80.1% 4 0
Bahcesehir Kol. 6 15:04 8.2 1.5 1.8 40.0% 36.4% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions