Kelemen Kincso

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Romania W 2 7:36 1.5 1 0 33.3% 100.0% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 2 7:36 1.5 1 0 33.3% 100.0% 0% 0 0
Cluj Napoca W 22 28:25 8.2 4.6 2.1 37.8% 32.9% 75.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions