Keith Shaquille

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Bucharest Siauliai 8 12:59 5 1.6 0.8 45.5% 33.3% 55.6% 0 0
ENBL ENBL 1 14:13 0 2 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Divizia A Divizia A 2 18:21 11.5 3 1 58.8% 33.3% 33.3% 0 0
LKL LKL 5 10:36 3.4 1 0.8 50.0% 50.0% 66.7% 0 0
Siauliai Liege 30 22:17 11.1 3.4 1.9 50.2% 28.6% 73.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions