Keene Marcus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Strasbourg 1 33:08 26 3 5 45.0% 50.0% 66.7% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 33:08 26 3 5 45.0% 50.0% 66.7% 0 0
Strasbourg 32 28:05 16.9 2.4 6.1 39.0% 29.0% 80.9% 3 0
Foreign Players Strasbourg 3 22:28 10 1 4.3 34.4% 12.5% 75.0% 0 0
Maroussi 17 26:41 14.7 1.8 4.2 37.0% 32.2% 82.6% 0 0
Maroussi 6 25:33 17 2.3 3.3 41.2% 39.2% 76.2% 0 0
Beijing 30 22:22 17.9 3.1 4.1 48.2% 41.4% 85.5% 2 0
Prometey 12 22:28 11.7 3 3.8 37.0% 31.8% 69.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions