Kazlauskas Lukas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Silute 40 28:13 11.2 4.8 6 52.8% 25.0% 80.0% 6 0
NKL NKL 40 28:13 11.2 4.8 6 52.8% 25.0% 80.0% 6 0
Alytaus Alytus Silute 36 28:29 10.2 4.3 4.2 48.3% 22.2% 68.4% 0 0
Delikatesas Joniskis 45 31:31 12.3 4.1 5.6 48.2% 31.6% 69.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions