Kazemi Arsalan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iran 7 29:22 5.9 10.4 2.6 57.1% 20.0% 68.4% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 7 29:22 5.9 10.4 2.6 57.1% 20.0% 68.4% 0 0
Esteghlal BC 13 33:49 9.1 10.2 3.2 57.5% 40.0% 60.9% 3 0
Iran 3 26:56 6.3 6.3 3.3 40.0% 25.0% 85.7% 0 0
Shahrdari Gorgan 30 32:47 10.2 12.9 4.3 50.0% 31.9% 57.1% 14 0
Shahrdari Gorgan 16 26:28 4.8 9.6 3.8 52.4% 0% 42.3% 2 0
Iran 10 28:29 5.9 9.5 2.7 48.9% 26.7% 73.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions