Kazakauskas Julius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kretinga 40 31:33 16.8 10.6 4.9 47.6% 31.9% 81.7% 18 0
NKL NKL 40 31:33 16.8 10.6 4.9 47.6% 31.9% 81.7% 18 0
BC Olimpas Palanga Vytis VDU 45 31:39 13.8 10.8 4.2 50.2% 32.7% 78.8% 25 0
BC Olimpas Palanga 50 27:02 11.8 8.2 4 52.1% 39.2% 82.8% 9 0
Pieno Zvaigzdes Tartu Ulikool 16 27:18 8.3 7.4 3.1 0% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions