Kazadi Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Switzerland 1 28:11 14 4 4 46.2% 20.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 28:11 14 4 4 46.2% 20.0% 50.0% 0 0
Fribourg Olympic 25 23:21 13.3 4.8 5 60.0% 46.6% 81.0% 0 0
Fribourg Olympic 1 26:06 9 5 5 66.7% 100.0% 0% 0 0
Fribourg Olympic 33 20:45 10.5 4.1 3.6 59.2% 37.3% 84.6% 1 0
Fribourg Olympic Norrkoping 16 24:31 10.8 4.1 3.9 58.5% 47.5% 75.0% 1 0
Fribourg Olympic 29 19:25 9.1 4.2 3.3 53.6% 45.6% 72.0% 1 0
Switzerland 6 26:51 10 4.3 6.5 42.9% 45.0% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions