Kaya Arda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Balikesir 32 29:19 8.7 3.6 1.4 41.0% 35.6% 76.1% 0 0
TBL TBL 32 29:19 8.7 3.6 1.4 41.0% 35.6% 76.1% 0 0
Buyukcekmece 17 5:47 1 0.4 0.2 31.8% 9.1% 50.0% 0 0
Samsunspor 18 13:51 5 1 0.9 37.8% 37.5% 66.7% 0 0
Ankara Kolejliler 5 19:38 5.4 2 1 39.1% 41.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions