Katanovic Borna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Zagreb Cibona 41 15:42 4.4 1.6 0.9 45.8% 29.2% 72.4% 1 0
Premijer liga Premijer liga 38 15:38 4.3 1.7 0.9 46.4% 28.8% 81.8% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 16:26 5 1 0.7 38.5% 33.3% 42.9% 0 0
Cibona 8 17:42 4.5 2.2 0.9 38.2% 15.4% 80.0% 0 0
Cibona Bosco 40 17:46 5.6 2.1 1.2 47.3% 23.6% 62.5% 0 0
Cibona 25 16:29 3.4 1.4 0.9 38.6% 21.1% 54.5% 0 0
Bosco Cibona 37 29:26 10.7 2.7 2.3 48.4% 38.0% 77.0% 1 0
Cibona 6 7:15 1.2 0.5 0.3 18.2% 12.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions