Kastrati Erjon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kosovo 2 25:55 13.5 1.5 1.5 55.6% 60.0% 50.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 2 25:55 13.5 1.5 1.5 55.6% 60.0% 50.0% 0 0
Kosovo 1 19:06 2 2 1 12.5% 0.0% 0% 0 0
Peja Golden Eagle Ylli 26 27:45 9.8 2.2 1.7 42.7% 37.0% 61.4% 0 0
Trepca 32 14:05 3.8 1.6 0.6 36.7% 28.6% 82.4% 0 0
Trepca 6 11:28 2.2 1 0.5 27.8% 30.0% 0% 0 0
Trepca 33 20:05 5.9 2 0.9 41.8% 34.4% 55.6% 0 0
Trepca Kosovo 12 21:09 6.2 2 1.2 39.7% 25.0% 60.0% 0 0
Trepca 1 36:13 15 5 3 40.0% 25.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions