Kasparas Danielius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rytas Rytas 2 22 19:06 8.6 4 0.8 56.5% 28.2% 69.1% 0 0
LKL LKL 3 3:10 0 0.7 0 0% 0% 0% 0 0
NKL NKL 19 21:37 9.9 4.6 0.9 56.5% 28.2% 69.1% 0 0
Rytas 2 34 27:38 15.1 5.7 1.3 59.6% 46.0% 74.0% 2 0
Rytas 2 38 17:27 6.8 3.6 0.7 53.8% 30.9% 71.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions